điển tích

điển tích

Một học sinh đang tra cứu điển tích trong một cuốn sách cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự việc, câu chuyện thật trong lịch sử hoặc điển cố văn chương cổ, được người đời sau dẫn ra, nhắc đến như một hình mẫu, bài học hoặc để làm sáng tỏ, tăng thêm ý nghĩa cho lời nói, bài viết. "Điển tích" một yếu tố quan trọng trong văn chương diễn thuyết truyền thống, thể hiện sự uyên bác chiều sâu văn hóa của người sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài thơ này sử dụng nhiều điển tích về các bậc trung thần nghĩa sĩ. (Bài thơ này dẫn ra nhiều câu chuyện về các bậc trung thần nghĩa sĩ trong lịch sử.)
    • Muốn hiểu thơ cổ, đôi khi phải tra cứu các điển tích được nhắc tới. (Muốn hiểu thơ cổ, nhiều khi cần phải tìm hiểu các sự việc, điển cố trong lịch sử, văn học được tác giả ám chỉ.)
    • Lời nói của ông ấy hàm súc nhờ việc vận dụng khéo léo các điển tích. (Lời nói của ông ấy đọng, sâu sắc nhờ vào việc sử dụng một cách tinh tế các điển cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vận dụng điển tích": sử dụng, dẫn ra điển tích một cách chủ đích trong sáng tác hoặc lập luận.

    • Nhà văn vận dụng điển tích "Tái ông thất " để nói lên quan niệm "họa phúc khôn lường". (Nhà văn dùng câu chuyện "Ông lãobiên ải mất ngựa" để diễn đạt quan niệm họa phúc khó đoán trước.)
  • "điển tích Trung Hoa/ Việt Nam": chỉ các điển tích bắt nguồn từ lịch sử, văn hóa Trung Quốc hoặc Việt Nam.

    • Truyện Kiều chứa đựng cả một kho tàng điển tích Trung Hoa. (Tác phẩm Truyện Kiều chứa đựng rất nhiều điển cố nguồn gốc từ văn hóa Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Điển cố (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "điển tích", chỉ những sự việc, câu chuyện trong sách vở, lịch sử thời xưa được dẫn ra làm chứng cứ, hình mẫu.
  • Điển hay tích (thành ngữ): Chỉ chung những điển tích hay, giá trị.
  • Tích (danh từ): Thường đi kèm với "điển", cũng có nghĩacâu chuyện, sự việc .
Từ đồng nghĩa
  • Sự tích: Câu chuyện về lai lịch, nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng, thường mang tính truyền thuyết.
  • Cổ tích: Truyện kể dân gian về người hoặc sự việc thời xưa, mang nhiều yếu tố kỳ ảo.
  • Ẩn dụ lịch sử: Cách nói von, so sánh thông qua một sự kiện, nhân vật lịch sử (nghĩa gần trong ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Câu chuyện đương đại: Câu chuyện xảy ra trong thời hiện tại.
  • Sự việc hiện đại: Sự việc mang tính chất của thời đại ngày nay, không lấy từ lịch sử hay điển cố.
Lưu ý sử dụng
  • "Điển tích" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, học thuật, văn chương cổ điển hoặc những bài diễn văn, bài viết tính chất bác học.
  • Việc sử dụng "điển tích" đòi hỏi người đọc/người nghe phải một vốn kiến thức nhất định về lịch sử, văn hóa để có thể hiểu được hàm ý người nói/người viết muốn truyền tải.